Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爆炸力 (bàozhàlì)

bàozhàlì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo tạc lực

Nghĩa

  1. lực nổ
  2. sức mạnh của một vụ nổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ