Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爆
竹
爆竹 (bàozhú)
bàozhú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo trúc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
pháo; pháo ném; mồi nổ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
竹
zhú
cây trúc; cây tre; tre trúc; họ Trúc
Từ có chứa 爆竹
放爆竹
fàngbàozhú
phóng bạo trúc
đốt pháo
烟花爆竹
Yānhuābàozhú
pháo nổ