Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爱好 (àihào)

àihào

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ái hiếu

Nghĩa

  1. yêu chuộng; yêu thích; mê; ham; thích
  2. thị hiếu
  3. chuộng; ưa chuộng; ưa thích; ưa; ham chuộng
  4. sở thích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 爱好