Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爱护 (àihù)

àihù

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
ái hộ

Nghĩa

  1. bảo vệ; gìn giữ; yêu quý; quý trọng; trân trọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ