Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
爱
莉
丝
爱莉丝 (àilìsī)
àilìsī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ái lị ty
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Iris (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
爱
ài
yêu; thương; yêu mến; mến; ái; yêu; háo; mê
莉
lì
hoa nhài; hoa lài
丝
sī
tơ tằm; sợi; dây; tơ