Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

父亲 (fùqīn)

fùqīn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ thân

Nghĩa

  1. phụ thân; bố; cha; ba; cha ruột; ông bố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 父亲