Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
父
母
亲
父母亲 (fùmǔqīn)
fùmǔqīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phụ mẫu thân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cha mẹ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
父
fù
cha; ba; phụ thân; bố; tía; phụ; bậc cha chú
母
mǔ
mẹ; má; me; u; mạ; bà; bác; cô
亲
qīn
cha; ba; tía; bố; cậu; thầy; ruột thịt