爽脆爽脆 (shuǎngcuì)shuǎngcuìTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsảng thúyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhanh chóng2giòn và ngon3thẳng thắn4sắc nét và rõ ràng