脆 (cuì)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- thúy
Nghĩa
- giòn; dễ bể; dễ vỡ
- giòn tan; giòn rụm (thức ăn)
- giòn giã; trong vắt; du dương (âm thanh)
- dứt khoát
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.