Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牛
肉
牛肉 (niúròu)
niúròu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngưu nhục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thịt bò
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牛
niú
trâu; bò; ngưu; cố chấp; ngang bướng; kiêu ngạo; ngạo mạn
肉
ròu
thịt; ruột; cơm; cái (của trái cây)
Từ có chứa 牛肉
小牛肉
xiǎoniúròu
tiểu ngưu nhụ
thịt bê
牛肉丸
niúròuwán
ngưu nhụ hoàn
thịt bò viên
牛肉干
niúròugān
ngưu nhục can
Thịt bò khô
牛肉面
niúròumiàn
ngưu nhụ diện
phở bò
芥兰牛肉
jièlánniúròu
giới lan ngưu nhụ
thịt bò với bông cải xanh
铁板牛肉
tiěbǎnniúròu
thiết bản ngưu nhụ
thịt bò nướng trên đĩa sắt nóng