牢固牢固 (láogù)láogùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtlao cốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vững chắc; bền vững; kiên cố2cứng cát; bền chặt3chắc cứng4bền chắc