Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

牢固 (láogù)

láogù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
lao cố

Nghĩa

  1. vững chắc; bền vững; kiên cố
  2. cứng cát; bền chặt
  3. chắc cứng
  4. bền chắc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ