Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
牧
民
牧民 (mùmín)
mùmín
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mục dân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dân chăn nuôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
牧
mù
nuôi; thả
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân