Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

物理疗法 (wùlǐliáofǎ)

wùlǐliáofǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vật lí liệu pháp

Nghĩa

  1. vật lý trị liệu; cách chữa bệnh bằng vật lý; lý liệu pháp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ