Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

物质文明和精神文明 (wùzhí wénmíng hé jīngshén wénmíng)

wùzhí wénmíng hé jīngshén wénmíng

Hán Việt
vật chất văn minh hoà tinh thần văn minh

Nghĩa

  1. văn hóa vật chất và tinh thần
  2. tiến bộ vật chất, tư tưởng và văn hóa (khẩu hiệu triết học, được áp dụng vào lý thuyết của Đặng Tiểu Bình từ năm 1978)
  3. vật chất và tâm trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ