牵连 (qiānlián)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- khản liên
Nghĩa
- liên luỵ; ảnh hưởng đến; dính dáng; khiên liên
- liên quan với nhau; liên hệ với nhau; dính dáng; dính dấp; dự
- lây
- dính líu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.