牵牵 (qiān)qiānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhản | khiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dắt; cành tre khi đã lià khỏi cành cây.2liên quan; liên hệ tới