特别 (tèbié)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ
- Hán Việt
- đặc biệt
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- vô cùng; rất
- càng; đặc biệt; nhất là
- chuyên biệt; riêng biệt
- nhất
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.