Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特别行政区 (tèbié xíngzhèngqū)

tèbié xíngzhèngqū

Hán Việt
đặc biệt hành chính khu

Nghĩa

  1. đề cập đến nhiều khu vực khác nhau trong thời kỳ cuối nhà Thanh, sự chiếm đóng của nước ngoài, thời kỳ lãnh chúa và chính phủ Quốc dân đảng
  2. đề cập đến các đặc khu ở Bắc Triều Tiên và Indonesia
  3. đặc khu hành chính (SAR), trong đó có hai khu vực ở CHND Trung Hoa: Hồng Kông 香港 và Ma Cao 澳门

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 特别行政区