特定特定 (tèdìng)tèdìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từHán Việtđặc địnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1riêng; chỉ định đặc biệt2đặc biệt; riêng biệt (chỉ người, thời gian, đặc điểm)