Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特定 (tèdìng)

tèdìng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
đặc định

Nghĩa

  1. riêng; chỉ định đặc biệt
  2. đặc biệt; riêng biệt (chỉ người, thời gian, đặc điểm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ