Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
特
效
药
特效药 (tèxiàoyào)
tèxiàoyào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc đặc hiệu; thuốc đặc trị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
效
xiào
hiệu quả; công hiệu; công dụng; làm theo; bắt chước
药
yào
vị thuốc; đại hoài sơn 名