特种警察特种警察 (tèzhǒngjǐngchá)tèzhǒngjǐngcháHán Việtđặc chủng cảnh sátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1SWAT (Vũ khí và Chiến thuật Đặc biệt)2cảnh sát chống bạo động