Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

特约记者 (tèyuējìzhě)

tèyuējìzhě

Hán Việt
đặc ước ký giả

Nghĩa

  1. phóng viên đặc biệt
  2. người xâu chuỗi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ