Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

狂 (kuáng)

kuáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Danh từ, Động từ
Hán Việt
cuồng

Nghĩa

  1. thất thường; điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng; cuồng trí
  2. mãnh liệt; mạnh; lồng lộn; lồng
  3. thả sức; mặc sức; tha hồ (phần nhiều chỉ niềm vui)
  4. ngông cuồng; xằng bậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 狂