Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

佯狂 (yángkuáng)

yángkuáng

Từ loại
Danh từ, 形
Hán Việt
dương cuồng

Nghĩa

  1. giả điên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ