Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狐
狸
狐狸 (húli)
húli
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồ li
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cáo; hồ ly
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
狐
hú
cáo; con cáo; họ Hồ
狸
lí
con báo
Từ có chứa 狐狸
狐狸座
húlízuò
hồ li tọa
Vulpecula (chòm sao)
狐狸精
húlíjīng
hồ li tinh
hồ ly tinh (tiếng chửi); hồ tinh
老狐狸
lǎohúlí
lão hồ li
cáo già (ví với người rất xảo trá)
狐狸尾巴
húlíwěibā
hồ li vĩ ba
giấu đầu lòi đuôi; đuôi cáo không giấu nổi (chuyện xưa kể rằng, hồ ly thường giả làm người, nhưng đôi khi không giấu đư…