Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狸
狸 (lí)
lí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
li | ly | uất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 狸
熊狸
xiónglí
hùng li
Cầy mực
河狸
hélí
hà li
Hải li
沼狸
zhǎolí
chiểu li
meerkat; xem 狐 獴
海狸
hǎilí
hải ly
hải ly
狐狸
húli
hồ li
cáo; hồ ly
狸子
lízi
li tử
con báo
狸猫
límāo
li miêu
con báo
果子狸
guǒzilí
quả tử li
cầy hương