Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狸
猫
狸猫 (límāo)
límāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
li miêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
狸
lí
con báo
猫
māo
con mèo; mèo; trốn; nấp