Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
狼
仆
狼仆 (lángpū)
lángpū
Hán Việt
lang phó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(cũ) tay sai
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
狼
láng
con sói; con lang; loài sói lang; muông sói; sói
仆
pū
ngã nhào; ngã bổ về phía trước