Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

狼嗥 (lángháo)

lángháo

Hán Việt
lang hào

Nghĩa

  1. (nghĩa bóng) hú
  2. làm loét
  3. sói tru

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 狼嗥