Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

鬼哭狼嗥 (guǐkūlángháo)

guǐkūlángháo

Hán Việt
quỷ khốc lang hào

Nghĩa

  1. biến thể của 鬼哭狼嚎

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ