Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猛攻 (měnggōng)

měnggōng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mãnh công

Nghĩa

  1. tấn công dữ dội
  2. làm mưa làm gió

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ