猛猛 (měng)měngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từHán ViệtmãnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mãnh liệt; mạnh mẽ; mãnh2bỗng nhiên; đột nhiên, gấp3dồn sức4đột nhiên