Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猛涨 (měngzhǎng)

měngzhǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mãnh trướng

Nghĩa

  1. (giá cả) tăng vọt
  2. (của nước) bay lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ