Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猛禽 (měngqín)

měngqín

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãnh cầm

Nghĩa

  1. loài mãnh cầm; loài chim dữ (như chim ưng, diều hâu); mãnh cầm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ