Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
猛
虎
猛虎 (měnghǔ)
měnghǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mãnh hổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hổ dữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
猛
měng
mãnh liệt; mạnh mẽ; mãnh; bỗng nhiên; đột nhiên, gấp
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt
Từ có chứa 猛虎
泰米尔猛虎组织
tài mǐ'ěr měnghǔ zǔzhī
thái mễ nhĩ mãnh hổ tổ chức
Hổ Tamil
泰米尔伊拉姆猛虎解放组织
tài mǐ'ěr yī lā mǔ měnghǔ jiěfàng zǔzhī
thái mễ nhĩ y lạp mỗ mãnh hổ giải phóng tổ chức
Giải phóng hổ Tamil Eelam