Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猥亵性暴露 (wěixiè xìng bàolù)

wěixiè xìng bàolù

Hán Việt
ổi tiết tính bạo lộ

Nghĩa

  1. nhấp nháy
  2. tiếp xúc khiếm nhã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ