露露 (lù)lùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtlộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sương2nước (có được qua chưng cất)3để trần; để hở4lộ ra; tiết lộ; ló