Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

猫叫声 (māojiàoshēng)

māojiàoshēng

Từ loại
Danh từ, Số từ
Hán Việt
miêu khiếu thanh

Nghĩa

  1. kêu meo meo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ