Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

率先 (shuàixiān)

shuàixiān

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
suất tiên
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dẫn đầu; trước tiên; tiên phong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ