Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玉
溪
地
区
玉溪地区 (yùxīdìqū)
yùxīdìqū
Hán Việt
ngọc khê địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quận Yuxi ở Vân Nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玉
yù
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch; trong trắng đẹp đẽ
溪
xī
khe suối; suối nhỏ; khe nước; con rạch
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực