Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玉
螺
玉螺 (Yùluó)
Yùluó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ốc ngọc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
玉
yù
ngọc; đá ngọc; ngọc thạch; trong trắng đẹp đẽ
螺
luó
con ốc; vân tay hình xoắn ốc