Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

玎玲 (dīnglíng)

dīnglíng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đinh linh

Nghĩa

  1. leng keng; lách cách; lẻng kẻng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ