Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
玲
玲 (líng)
líng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
linh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lanh canh; lách cách; leng keng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 玲
丁玲
dīnglíng
đinh linh
Ding Ling (1904-1986), nữ tiểu thuyết gia, tác giả của tiểu thuyết Mặt trời tỏa sáng trên sông Sanggan 太阳照 在桑干河上, bị tấ…
玎玲
dīnglíng
đinh linh
leng keng; lách cách; lẻng kẻng
玲玲
línglíng
linh linh
lanh canh; lách cách; leng keng
玲珑
línglóng
linh lung
lung linh; nhanh nhẹn; hoạt bát
美玲
měilíng
mĩ linh
Meiling (tên nữ); Zhou Meiling 周美玲 (1969-), đạo diễn phim đồng tính Đài Loan
张爱玲
zhāng'àilíng
trương ái linh
Eileen Chang (1920-1995), tiểu thuyết gia người Mỹ gốc Hoa nổi tiếng
爱德玲
àidélíng
ái đức linh
Adeline (tên)
林志玲
línzhìlíng
lâm chí linh
Lin Chi-ling (1974-), người mẫu kiêm diễn viên Đài Loan