玩忽职守玩忽职守 (wànhūzhíshǒu)wànhūzhíshǒuTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtngoạn hốt chức thủLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xao lãng nhiệm vụ2sơ suất3bỏ bê nhiệm vụ của một người