Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
环
磷
酰
胺
环磷酰胺 (Huánlínxiān'àn)
Huánlínxiān'àn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cyclophosphamide
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
环
huán
vòng; khuyên; tràng; vòng (bắn súng, bắn tên)
磷
lín
phốt-pho; kí hiệu: P; lân
酰
xiān
gốc a-xít
胺
àn
a-min