Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酰
酰 (xiān)
xiān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
_
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gốc a-xít
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 酰
乙酰
yǐxiān
ất _
acetyl (hóa học)
酰胺
xiān'àn
_ át
axitamit (hóa học); amide
碳酰氯
tànxiānlǜ
thán _ lục
cacbonyl clorua COCl2; phosgene, một loại khí độc
聚酰胺
jùxiān'àn
tụ _ át
polyamide
乙酰胆碱
yǐxiāndǎnjiǎn
ất _ đảm kiềm
acetylcholine ACh (amin liên quan đến phức hợp vitamin B)
内酰胺酶
nèixiān'ànméi
nội _ át môi
beta-lactamase (một chất ức chế vi khuẩn)
天冬酰胺
tiāndōngxiān'àn
thiên đông _ át
asparagin (Asn), một axit amin
环磷酰胺
Huánlínxiān'àn
cyclophosphamide