环节 (huánjié)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- hoàn tiết
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- đốt; phân đoạn (của một số động vật bậc thấp như giun, rết)
- khâu; mắt xích; mắc xích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.