Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

环节动物门 (huánjié dòngwù mén)

huánjié dòngwù mén

Hán Việt
hoàn tiết động vật môn

Nghĩa

  1. Annelidan, họ của giun annelid

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ