Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
珍
稀
珍稀 (zhēnxī)
zhēnxī
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
trân hi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quý hiếm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
珍
zhēn
vật báu; vật quý giá; quý trọng; quý giá; quý; trân
稀
xī
hiếm; ít thấy; thưa; lưa thưa; thưa thớt; sưa