Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
珠
宝
珠宝 (zhūbǎo)
zhūbǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
châu bảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
châu báu; châu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
珠
zhū
châu ngọc; ngọc trai; giọt; hạt; viên
宝
bǎo
báu vật; của quý giá; vật quý; bảo; báu; quý báu