Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

珠宝 (zhūbǎo)

zhūbǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
châu bảo

Nghĩa

  1. châu báu; châu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ